TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маха́ть

thể chưa hoàn thành
maxátʹ[mɐˈxatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên маха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

маха́ть nghĩa là vẫy, phất.

Nghĩa của маха́ть

Động từ

  1. Vẫy, phất, phe phẩy, ve vẩy, khoát.
    • маха́ть руко́й кому́-л.vẫy tay với ai
    • маха́ть кры́льямиvỗ (đập, tung, vẫy) cánh
    • маха́ть хвосто́мngoe nguẩy (ve vẩy) đuôi
    • маха́ть ве́еромphe phẩy quạt
    • маха́ть флажко́мphất cờ, vẫy cờ

Cặp thể của маха́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ маха́ть

NgôiHiện tại
ямашу́
тыма́шешь
он / она́ / оно́ма́шет
мыма́шем
выма́шете
они́ма́шут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + махать.

Quá khứ

Giống đực (он)маха́л
Giống cái (она́)маха́ла
Giống trung (оно́)маха́ло
Số nhiều (они́)маха́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)маши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)маши́те

Câu ví dụ với маха́ть

  • В чьих руках знамя, тот им и машет. Cờ đến tay ai, người đó phất.Tatoeba #7286922
  • После драки кулаками не машут. Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #464858
  • Фома сомневается, что Маша сдержит своё обещание. Tom nghi ngờ liệu Mary sẽ giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2934205
  • Маша любит смотреть телевизор. Mary thích xem TV. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2365924
  • Фома мог судить по акценту Маши, что она не является носителем языка. Ngay khi nghe giọng nói của Mary, Tom có thể đoán ra được rằng cô ấy không phải người bản ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4136696

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

махать nghĩa là gì?

махать (động từ) nghĩa là vẫy, phất.

махать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маха́ть (phiên âm Latinh maxátʹ, IPA [mɐˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.