TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

махо́рка

giống cáibất động vật
maxórka[mɐˈxorkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên махо́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

махо́рка nghĩa là cây thuốc lá núi, thuốc lào, thuốc lá núi.

Nghĩa của махо́рка

Danh từ

  1. Cây thuốc lá núi, thuốc lào .
  2. Thuốc lá núi, thuốc lào.

Biến cách của махо́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?махо́ркамахо́рки
Sinh cách кого? чего?махо́ркимахо́рок
Tặng cách кому? чему?махо́ркемахо́ркам
Đối cách кого? что?махо́ркумахо́рки
Công cụ cách кем? чем?махо́ркоймахо́рками
Giới cách о ком? о чём?махо́ркемахо́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

махорка nghĩa là gì?

махорка (danh từ) nghĩa là cây thuốc lá núi, thuốc lào, thuốc lá núi.

махорка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là махо́рка (phiên âm Latinh maxórka, IPA [mɐˈxorkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.