махо́рка
Dấu sắc trên махо́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
махо́рка nghĩa là cây thuốc lá núi, thuốc lào, thuốc lá núi.
Nghĩa của махо́рка
Danh từ
- Cây thuốc lá núi, thuốc lào .
- Thuốc lá núi, thuốc lào.
Biến cách của махо́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | махо́рка | махо́рки |
| Sinh cách кого? чего? | махо́рки | махо́рок |
| Tặng cách кому? чему? | махо́рке | махо́ркам |
| Đối cách кого? что? | махо́рку | махо́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | махо́ркой | махо́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | махо́рке | махо́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
махорка nghĩa là gì?
махорка (danh từ) nghĩa là cây thuốc lá núi, thuốc lào, thuốc lá núi.
махорка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là махо́рка (phiên âm Latinh maxórka, IPA [mɐˈxorkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.