махро́вый
Dấu sắc trên махро́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
махро́вый nghĩa là kép, có nhiều cánh.
Nghĩa của махро́вый
Tính từ
- о цветах Kép, có nhiều cánh.
- nghĩa bóng отьявление Cực kỳ xấu, rất xấu, quá đỗi, quá chừng, quá xá.
- махровый реакцио́нер[một] tên tối phản động, tên cực kỳ phản động
Biến cách của махро́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | махро́вый | махро́вое | махро́вая | махро́вые |
| Sinh cách | махро́вого | махро́вого | махро́вой | махро́вых |
| Tặng cách | махро́вому | махро́вому | махро́вой | махро́вым |
| Đối cách | махро́вый / махро́вого | махро́вое | махро́вую | махро́вые / махро́вых |
| Công cụ cách | махро́вым | махро́вым | махро́вой | махро́выми |
| Giới cách | махро́вом | махро́вом | махро́вой | махро́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
махровый nghĩa là gì?
махровый (tính từ) nghĩa là kép, có nhiều cánh.
махровый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là махро́вый (phiên âm Latinh maxróvyj, IPA [mɐˈxrovɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.