TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́чеха

giống cáiđộng vật
máčexa[ˈmat͡ɕɪxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́чеха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́чеха nghĩa là mẹ ghẻ, dì ghẻ.

Nghĩa của ма́чеха

Danh từ

  1. [Người, bà] mẹ ghẻ, dì ghẻ, mẹ kế, kế mẫu.

Biến cách của ма́чеха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́чехама́чехи
Sinh cách кого? чего?ма́чехима́чех
Tặng cách кому? чему?ма́чехема́чехам
Đối cách кого? что?ма́чехума́чех
Công cụ cách кем? чем?ма́чехойма́чехами
Giới cách о ком? о чём?ма́чехема́чехах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мачеха nghĩa là gì?

мачеха (danh từ) nghĩa là mẹ ghẻ, dì ghẻ.

мачеха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́чеха (phiên âm Latinh máčexa, IPA [ˈmat͡ɕɪxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.