TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́чтовый

máčtovyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́чтовый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́чтовый nghĩa là Thuộc về cột buồm.

Nghĩa của ма́чтовый

Tính từ

  1. Thuộc về cột buồm.
    • мачтовый лесgỗ để làm cột buồm

Biến cách của ма́чтовый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchма́чтовыйма́чтовоема́чтоваяма́чтовые
Sinh cáchма́чтовогома́чтовогома́чтовойма́чтовых
Tặng cáchма́чтовомума́чтовомума́чтовойма́чтовым
Đối cáchма́чтовыйма́чтовоема́чтовуюма́чтовые
Công cụ cáchма́чтовымма́чтовымма́чтовойма́чтовыми
Giới cáchма́чтовомма́чтовомма́чтовойма́чтовых
Dạng ngắnма́чтовма́чтовома́чтовама́чтовы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

мачтовый nghĩa là gì?

мачтовый (tính từ) nghĩa là Thuộc về cột buồm.

мачтовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́чтовый (phiên âm Latinh máčtovyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.