TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

машиниза́ция

giống cáibất động vật
mašinizácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên машиниза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

машиниза́ция nghĩa là sự cơ giới hóa, cơ khí hóa.

Nghĩa của машиниза́ция

Danh từ

  1. Sự cơ giới hóa, cơ khí hóa.

Biến cách của машиниза́ция (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?машиниза́ция
Sinh cách кого? чего?машиниза́ции
Tặng cách кому? чему?машиниза́ции
Đối cách кого? что?машиниза́цию
Công cụ cách кем? чем?машиниза́цией
Giới cách о ком? о чём?машиниза́ции

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

машинизация nghĩa là gì?

машинизация (danh từ) nghĩa là sự cơ giới hóa, cơ khí hóa.

машинизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là машиниза́ция (phiên âm Latinh mašinizácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.