маши́на
Dấu sắc trên маши́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
маши́на nghĩa là máy.
Nghĩa của маши́на
Danh từ
- [Cai, bộ] máy; (двигатель) động cơ, mô tơ, máy; (số nhiều) máy móc, cơ giới.
- парова́я маши́наmáy hơi nước
- nghĩa bóng организация Bộ máy, guồng máy.
- госуда́рственная маши́наbộ máy nhà nước, guồng máy quốc gia
- вое́нная маши́наbộ máy quân sự, guồng máy chiến tranh
- автомобиль [chiếc] xe hơi, xe ô tô, xe.
- грузовик [xe] ô tô vận tải, xe cam nhông.
- ехать на маши́неđi [xe] ô tô
Biến cách của маши́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | маши́на | маши́ны |
| Sinh cách кого? чего? | маши́ны | маши́н |
| Tặng cách кому? чему? | маши́не | маши́нам |
| Đối cách кого? что? | маши́ну | маши́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | маши́ной | маши́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | маши́не | маши́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với маши́на
Đồng nghĩa
Họ từ của маши́на
Câu ví dụ với маши́на
- Проходящая машина забрызгала мне пальто водой. Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #828927
- Его машина вскоре скрылась из виду. Chiếc ô tô của anh ấy nhanh chóng đi khuất tầm nhìn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4605614
- Эта машина идеально соответствует моим потребностям. Chiếc ô tô này hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13566086
- Это не наша машина. Наша белая. Đấy không phải ô tô của chúng tôi. Của chúng tôi màu trắng cơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916976
- Новая стиральная машина стоила триста евро. Chiếc máy giặt mới này tốn 300 euro. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14029889
- Пианино дорогое, но машина дороже. Piano thì đắt, nhưng ô tô còn đắt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #393166
- По сравнению с вашей, моя машина маленькая. So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1564033
- По сравнению с твоей, моя машина маленькая. So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2605495
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
машина nghĩa là gì?
машина (danh từ) nghĩa là máy.
машина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là маши́на (phiên âm Latinh mašína, IPA [mɐˈʂɨnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.