маши́нка
Dấu sắc trên маши́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
маши́нка nghĩa là cái máy, tông đơ.
Nghĩa của маши́нка
Danh từ
- Cái máy.
- шве́йная машинка[cái] máy khâu, máy may
- для стрижки [cái] tông đơ.
- khẩu ngữ пишущая [cái] máy chữ.
- печа́тать на маши́нкеđánh máy, đánh máy chữ
Biến cách của маши́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | маши́нка | маши́нки |
| Sinh cách кого? чего? | маши́нки | маши́нок |
| Tặng cách кому? чему? | маши́нке | маши́нкам |
| Đối cách кого? что? | маши́нку | маши́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | маши́нкой | маши́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | маши́нке | маши́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với маши́нка
- Она может воспользоваться этой пишущей машинкой. Cô ấy có thể dùng cái máy đánh chữ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11817681
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
машинка nghĩa là gì?
машинка (danh từ) nghĩa là cái máy, tông đơ.
машинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là маши́нка (phiên âm Latinh mašínka, IPA [mɐˈʂɨnkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.