TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маши́нка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mašínka[mɐˈʂɨnkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên маши́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

маши́нка nghĩa là cái máy, tông đơ.

Nghĩa của маши́нка

Danh từ

  1. Cái máy.
    • шве́йная машинка[cái] máy khâu, máy may
  2. для стрижки [cái] tông đơ.
  3. khẩu ngữ пишущая [cái] máy chữ.
    • печа́тать на маши́нкеđánh máy, đánh máy chữ

Biến cách của маши́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?маши́нкамаши́нки
Sinh cách кого? чего?маши́нкимаши́нок
Tặng cách кому? чему?маши́нкемаши́нкам
Đối cách кого? что?маши́нкумаши́нки
Công cụ cách кем? чем?маши́нкоймаши́нками
Giới cách о ком? о чём?маши́нкемаши́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với маши́нка

  • Она может воспользоваться этой пишущей машинкой. Cô ấy có thể dùng cái máy đánh chữ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11817681

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

машинка nghĩa là gì?

машинка (danh từ) nghĩa là cái máy, tông đơ.

машинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маши́нка (phiên âm Latinh mašínka, IPA [mɐˈʂɨnkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.