TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мая́чить

thể chưa hoàn thành
majáčitʹ[mɐˈjæt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мая́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мая́чить nghĩa là nhô lên lờ mờ.

Nghĩa của мая́чить

Động từ

  1. Nổi lên lờ mờ xa xa, nhô lên lờ mờ.

Chia động từ мая́чить

NgôiHiện tại
ямая́чу
тымая́чишь
он / она́ / оно́мая́чит
мымая́чим
вымая́чите
они́мая́чат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + маячить.

Quá khứ

Giống đực (он)мая́чил
Giống cái (она́)мая́чила
Giống trung (оно́)мая́чило
Số nhiều (они́)мая́чили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мая́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мая́чьте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мая́чить

Đồng nghĩa

Họ từ của мая́чить

Câu hỏi thường gặp

маячить nghĩa là gì?

маячить (động từ) nghĩa là nhô lên lờ mờ.

маячить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мая́чить (phiên âm Latinh majáčitʹ, IPA [mɐˈjæt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.