мая́чить
thể chưa hoàn thành
majáčitʹ[mɐˈjæt͡ɕɪtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мая́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мая́чить nghĩa là nhô lên lờ mờ.
Nghĩa của мая́чить
Động từ
- Nổi lên lờ mờ xa xa, nhô lên lờ mờ.
Chia động từ мая́чить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мая́чу |
| ты | мая́чишь |
| он / она́ / оно́ | мая́чит |
| мы | мая́чим |
| вы | мая́чите |
| они́ | мая́чат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + маячить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мая́чил |
| Giống cái (она́) | мая́чила |
| Giống trung (оно́) | мая́чило |
| Số nhiều (они́) | мая́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мая́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мая́чьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мая́чить
Đồng nghĩa
Họ từ của мая́чить
Câu hỏi thường gặp
маячить nghĩa là gì?
маячить (động từ) nghĩa là nhô lên lờ mờ.
маячить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мая́чить (phiên âm Latinh majáčitʹ, IPA [mɐˈjæt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.