TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́яться

thể chưa hoàn thành
májatʹsja[ˈma(j)ɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́яться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́яться nghĩa là làm việc vất vả, làm lụng khó nhọc, bị giày vò, đau khổ.

Nghĩa của ма́яться

Động từ

  1. Làm việc vất vả, làm lụng khó nhọc; (переносить лишения) chịu thiếu thốn, sống khổ cực.
  2. мучиться, томиться Bị giày vò, [bị] đau khổ, đau buồn.

Chia động từ ма́яться

NgôiHiện tại
яма́юсь
тыма́ешься
он / она́ / оно́ма́ется
мыма́емся
выма́етесь
они́ма́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + маяться.

Quá khứ

Giống đực (он)ма́ялся
Giống cái (она́)ма́ялась
Giống trung (оно́)ма́ялось
Số nhiều (они́)ма́ялись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ма́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ма́йтесь

Câu hỏi thường gặp

маяться nghĩa là gì?

маяться (động từ) nghĩa là làm việc vất vả, làm lụng khó nhọc, bị giày vò, đau khổ.

маяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́яться (phiên âm Latinh májatʹsja, IPA [ˈma(j)ɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.