ма́яться
Dấu sắc trên ма́яться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ма́яться nghĩa là làm việc vất vả, làm lụng khó nhọc, bị giày vò, đau khổ.
Nghĩa của ма́яться
Động từ
- Làm việc vất vả, làm lụng khó nhọc; (переносить лишения) chịu thiếu thốn, sống khổ cực.
- мучиться, томиться Bị giày vò, [bị] đau khổ, đau buồn.
Chia động từ ма́яться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ма́юсь |
| ты | ма́ешься |
| он / она́ / оно́ | ма́ется |
| мы | ма́емся |
| вы | ма́етесь |
| они́ | ма́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + маяться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ма́ялся |
| Giống cái (она́) | ма́ялась |
| Giống trung (оно́) | ма́ялось |
| Số nhiều (они́) | ма́ялись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ма́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ма́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
маяться nghĩa là gì?
маяться (động từ) nghĩa là làm việc vất vả, làm lụng khó nhọc, bị giày vò, đau khổ.
маяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ма́яться (phiên âm Latinh májatʹsja, IPA [ˈma(j)ɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.