TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маёвка

giống cái
majóvka giọng máy của trình duyệt

маёвка nghĩa là Cuộc mít ting kỷ niệm mồng Một tháng năm (ở Nga trước cách mạng).

Nghĩa của маёвка

Danh từ

  1. Cuộc mít ting kỷ niệm mồng Một tháng năm (ở Nga trước cách mạng).
  2. прогулка [cuộc] đi chơi, du ngoạn.

Câu hỏi thường gặp

маёвка nghĩa là gì?

маёвка (danh từ) nghĩa là Cuộc mít ting kỷ niệm mồng Một tháng năm (ở Nga trước cách mạng).

маёвка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маёвка (phiên âm Latinh majóvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.