TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

меблиро́вка

giống cáibất động vật
mebliróvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên меблиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

меблиро́вка nghĩa là bày biện đồ đạc.

Nghĩa của меблиро́вка

Danh từ

  1. действие [sự] bày biện đồ đạc.
  2. tập hợp мебель Đồ gỗ, đồ đạc bằng gỗ, bàn ghế giường tủ.

Biến cách của меблиро́вка (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?меблиро́вка
Sinh cách кого? чего?меблиро́вки
Tặng cách кому? чему?меблиро́вке
Đối cách кого? что?меблиро́вку
Công cụ cách кем? чем?меблиро́вкой
Giới cách о ком? о чём?меблиро́вке

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

меблировка nghĩa là gì?

меблировка (danh từ) nghĩa là bày biện đồ đạc.

меблировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là меблиро́вка (phiên âm Latinh mebliróvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.