меблиро́вка
giống cáibất động vật
mebliróvka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên меблиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
меблиро́вка nghĩa là bày biện đồ đạc.
Nghĩa của меблиро́вка
Danh từ
- действие [sự] bày biện đồ đạc.
- tập hợp мебель Đồ gỗ, đồ đạc bằng gỗ, bàn ghế giường tủ.
Biến cách của меблиро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | меблиро́вка |
| Sinh cách кого? чего? | меблиро́вки |
| Tặng cách кому? чему? | меблиро́вке |
| Đối cách кого? что? | меблиро́вку |
| Công cụ cách кем? чем? | меблиро́вкой |
| Giới cách о ком? о чём? | меблиро́вке |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
меблировка nghĩa là gì?
меблировка (danh từ) nghĩa là bày biện đồ đạc.
меблировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là меблиро́вка (phiên âm Latinh mebliróvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.