TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

меблирова́ть

thể chưa hoàn thành
meblirovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên меблирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

меблирова́ть nghĩa là bày đồ đạc.

Nghĩa của меблирова́ть

Động từ

  1. Bày (bày biện, kê) đồ đạc. + đối cách

Chia động từ меблирова́ть

NgôiHiện tại
ямеблиру́ю
тымеблиру́ешь
он / она́ / оно́меблиру́ет
мымеблиру́ем
вымеблиру́ете
они́меблиру́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + меблировать.

Quá khứ

Giống đực (он)меблирова́л
Giống cái (она́)меблирова́ла
Giống trung (оно́)меблирова́ло
Số nhiều (они́)меблирова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)меблиру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)меблиру́йте

Câu hỏi thường gặp

меблировать nghĩa là gì?

меблировать (động từ) nghĩa là bày đồ đạc.

меблировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là меблирова́ть (phiên âm Latinh meblirovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.