TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мегафо́н

giống đựcbất động vật
megafón[mʲɪɡɐˈfon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мегафо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мегафо́н nghĩa là mêgafôn, loa tăng âm.

Nghĩa của мегафо́н

Danh từ

  1. Mêgafôn, loa tăng âm, loa phóng thanh.

Biến cách của мегафо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мегафо́нмегафо́ны
Sinh cách кого? чего?мегафо́намегафо́нов
Tặng cách кому? чему?мегафо́нумегафо́нам
Đối cách кого? что?мегафо́нмегафо́ны
Công cụ cách кем? чем?мегафо́номмегафо́нами
Giới cách о ком? о чём?мегафо́немегафо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мегафо́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

мегафон nghĩa là gì?

мегафон (danh từ) nghĩa là mêgafôn, loa tăng âm.

мегафон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мегафо́н (phiên âm Latinh megafón, IPA [mʲɪɡɐˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.