мегали́т
giống đựcbất động vật
megalít[mʲɪɡɐˈlʲit]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мегали́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мегали́т nghĩa là cự thạch.
Nghĩa của мегали́т
Danh từ
- Cự thạch.
Biến cách của мегали́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мегали́т | мегали́ты |
| Sinh cách кого? чего? | мегали́та | мегали́тов |
| Tặng cách кому? чему? | мегали́ту | мегали́там |
| Đối cách кого? что? | мегали́т | мегали́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | мегали́том | мегали́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | мегали́те | мегали́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мегалит nghĩa là gì?
мегалит (danh từ) nghĩa là cự thạch.
мегалит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мегали́т (phiên âm Latinh megalít, IPA [mʲɪɡɐˈlʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.