TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мегали́т

giống đựcbất động vật
megalít[mʲɪɡɐˈlʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мегали́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мегали́т nghĩa là cự thạch.

Nghĩa của мегали́т

Danh từ

  1. Cự thạch.

Biến cách của мегали́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мегали́тмегали́ты
Sinh cách кого? чего?мегали́тамегали́тов
Tặng cách кому? чему?мегали́тумегали́там
Đối cách кого? что?мегали́тмегали́ты
Công cụ cách кем? чем?мегали́томмегали́тами
Giới cách о ком? о чём?мегали́темегали́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мегалит nghĩa là gì?

мегалит (danh từ) nghĩa là cự thạch.

мегалит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мегали́т (phiên âm Latinh megalít, IPA [mʲɪɡɐˈlʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.