TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мегато́нна

giống cáibất động vật
megatónna[mʲɪɡɐˈtonːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мегато́нна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мегато́нна nghĩa là mêgatôn.

Nghĩa của мегато́нна

Danh từ

  1. Mêgatôn.

Biến cách của мегато́нна (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мегато́ннамегато́нны
Sinh cách кого? чего?мегато́ннымегато́нн
Tặng cách кому? чему?мегато́ннемегато́ннам
Đối cách кого? что?мегато́ннумегато́нны
Công cụ cách кем? чем?мегато́нноймегато́ннами
Giới cách о ком? о чём?мегато́ннемегато́ннах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мегатонна nghĩa là gì?

мегатонна (danh từ) nghĩa là mêgatôn.

мегатонна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мегато́нна (phiên âm Latinh megatónna, IPA [mʲɪɡɐˈtonːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.