медали́ст
Dấu sắc trên медали́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
медали́ст nghĩa là Người được thưởng huy chương.
Nghĩa của медали́ст
Danh từ
- Người được thưởng huy chương.
- животное Con vật được thưởng huy chương.
Biến cách của медали́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | медали́ст | медали́сты |
| Sinh cách кого? чего? | медали́ста | медали́стов |
| Tặng cách кому? чему? | медали́сту | медали́стам |
| Đối cách кого? что? | медали́ста | медали́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | медали́стом | медали́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | медали́сте | медали́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với медали́ст
- Он олимпийский медалист. Anh ấy là vận động viên đạt huy chương Olympic. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12895810
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
медалист nghĩa là gì?
медалист (danh từ) nghĩa là Người được thưởng huy chương.
медалист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là медали́ст (phiên âm Latinh medalíst, IPA [mʲɪdɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.