TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

медали́ст

giống đựcđộng vật
medalíst[mʲɪdɐˈlʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên медали́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

медали́ст nghĩa là Người được thưởng huy chương.

Nghĩa của медали́ст

Danh từ

  1. Người được thưởng huy chương.
  2. животное Con vật được thưởng huy chương.

Biến cách của медали́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?медали́стмедали́сты
Sinh cách кого? чего?медали́стамедали́стов
Tặng cách кому? чему?медали́стумедали́стам
Đối cách кого? что?медали́стамедали́стов
Công cụ cách кем? чем?медали́стоммедали́стами
Giới cách о ком? о чём?медали́стемедали́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với медали́ст

  • Он олимпийский медалист. Anh ấy là vận động viên đạt huy chương Olympic. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12895810

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

медалист nghĩa là gì?

медалист (danh từ) nghĩa là Người được thưởng huy chương.

медалист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là медали́ст (phiên âm Latinh medalíst, IPA [mʲɪdɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.