TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

меда́ль

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
medálʹ[mʲɪˈdalʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên меда́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

меда́ль nghĩa là huy chương, mề đay.

Nghĩa của меда́ль

Danh từ

  1. Huy chương, mề đay.
    • золота́я медальhuy chương vàng
    • па́мятная медальkỷ niệm chương
    • оборо́тная сторона́ меда́лиmặt trái [của huy chương], mặt xấu

Biến cách của меда́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?меда́льмеда́ли
Sinh cách кого? чего?меда́лимеда́лей
Tặng cách кому? чему?меда́лимеда́лям
Đối cách кого? что?меда́льмеда́ли
Công cụ cách кем? чем?меда́льюмеда́лями
Giới cách о ком? о чём?меда́лимеда́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

медаль nghĩa là gì?

медаль (danh từ) nghĩa là huy chương, mề đay.

медаль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là меда́ль (phiên âm Latinh medálʹ, IPA [mʲɪˈdalʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.