медали́стка
Dấu sắc trên медали́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
медали́стка nghĩa là Người được thưởng huy chương.
Nghĩa của медали́стка
Nghĩa lấy theo mục медалист.
Danh từ
- Người được thưởng huy chương.
- Con vật được thưởng huy chương.
Biến cách của медали́стка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | медали́стка | медали́стки |
| Sinh cách кого? чего? | медали́стки | медали́сток |
| Tặng cách кому? чему? | медали́стке | медали́сткам |
| Đối cách кого? что? | медали́стку | медали́сток |
| Công cụ cách кем? чем? | медали́сткой | медали́стками |
| Giới cách о ком? о чём? | медали́стке | медали́стках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
медалистка nghĩa là gì?
медалистка (danh từ) nghĩa là Người được thưởng huy chương.
медалистка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là медали́стка (phiên âm Latinh medalístka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.