TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

медали́стка

giống cáiđộng vật
medalístka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên медали́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

медали́стка nghĩa là Người được thưởng huy chương.

Nghĩa của медали́стка

Nghĩa lấy theo mục медалист.

Danh từ

  1. Người được thưởng huy chương.
  2. Con vật được thưởng huy chương.

Biến cách của медали́стка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?медали́сткамедали́стки
Sinh cách кого? чего?медали́сткимедали́сток
Tặng cách кому? чему?медали́сткемедали́сткам
Đối cách кого? что?медали́сткумедали́сток
Công cụ cách кем? чем?медали́сткоймедали́стками
Giới cách о ком? о чём?медали́сткемедали́стках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

медалистка nghĩa là gì?

медалистка (danh từ) nghĩa là Người được thưởng huy chương.

медалистка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là медали́стка (phiên âm Latinh medalístka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.