TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

медбра́т

giống đựcđộng vật
medbrát[mʲɪdˈbrat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên медбра́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

медбра́т nghĩa là y tá.

Nghĩa của медбра́т

Danh từ

  1. Y tá.

Biến cách của медбра́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?медбра́тмедбра́тья
Sinh cách кого? чего?медбра́тамедбра́тьев
Tặng cách кому? чему?медбра́тумедбра́тьям
Đối cách кого? что?медбра́тамедбра́тьев
Công cụ cách кем? чем?медбра́томмедбра́тьями
Giới cách о ком? о чём?медбра́темедбра́тьях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với медбра́т

  • Она не медсестра, а доктор. Cô ấy không phải là y tá mà là bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1670728
  • Она не медсестра, а врач. Cô ấy không phải là y tá mà là bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3801389

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

медбрат nghĩa là gì?

медбрат (danh từ) nghĩa là y tá.

медбрат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là медбра́т (phiên âm Latinh medbrát, IPA [mʲɪdˈbrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.