медбра́т
Dấu sắc trên медбра́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
медбра́т nghĩa là y tá.
Nghĩa của медбра́т
Danh từ
- Y tá.
Biến cách của медбра́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | медбра́т | медбра́тья |
| Sinh cách кого? чего? | медбра́та | медбра́тьев |
| Tặng cách кому? чему? | медбра́ту | медбра́тьям |
| Đối cách кого? что? | медбра́та | медбра́тьев |
| Công cụ cách кем? чем? | медбра́том | медбра́тьями |
| Giới cách о ком? о чём? | медбра́те | медбра́тьях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với медбра́т
- Она не медсестра, а доктор. Cô ấy không phải là y tá mà là bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1670728
- Она не медсестра, а врач. Cô ấy không phải là y tá mà là bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3801389
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
медбрат nghĩa là gì?
медбрат (danh từ) nghĩa là y tá.
медбрат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là медбра́т (phiên âm Latinh medbrát, IPA [mʲɪdˈbrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.