медальо́н
Dấu sắc trên медальо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
медальо́н nghĩa là cái mê-đai-giông, ảnh đeo dây chuyền.
Nghĩa của медальо́н
Danh từ
- Cái mê-đai-giông, ảnh đeo dây chuyền (mặt tròn, bầu dục hay hình tim).
Biến cách của медальо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | медальо́н | медальо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | медальо́на | медальо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | медальо́ну | медальо́нам |
| Đối cách кого? что? | медальо́н | медальо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | медальо́ном | медальо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | медальо́не | медальо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
медальон nghĩa là gì?
медальон (danh từ) nghĩa là cái mê-đai-giông, ảnh đeo dây chuyền.
медальон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là медальо́н (phiên âm Latinh medalʹón, IPA [mʲɪdɐˈlʲjɵn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.