TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

медальо́н

giống đựcbất động vật
medalʹón[mʲɪdɐˈlʲjɵn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên медальо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

медальо́н nghĩa là cái mê-đai-giông, ảnh đeo dây chuyền.

Nghĩa của медальо́н

Danh từ

  1. Cái mê-đai-giông, ảnh đeo dây chuyền (mặt tròn, bầu dục hay hình tim).

Biến cách của медальо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?медальо́нмедальо́ны
Sinh cách кого? чего?медальо́намедальо́нов
Tặng cách кому? чему?медальо́нумедальо́нам
Đối cách кого? что?медальо́нмедальо́ны
Công cụ cách кем? чем?медальо́номмедальо́нами
Giới cách о ком? о чём?медальо́немедальо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

медальон nghĩa là gì?

медальон (danh từ) nghĩa là cái mê-đai-giông, ảnh đeo dây chuyền.

медальон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là медальо́н (phiên âm Latinh medalʹón, IPA [mʲɪdɐˈlʲjɵn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.