медве́дица
Dấu sắc trên медве́дица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
медве́дица nghĩa là con gấu cái.
Nghĩa của медве́дица
Danh từ
- Con gấu cái.
- Больша́я Медве́дица(thiên văn) [chòm sao] Đại hùng, Bắc đẩu, Gấu lớn, Đại hùng tinh (Ursa Major)
- Ма́лая Медве́дица(thiên văn) [chòm sao] Tiểu hùng, Gấu nhỏ, Tiểu hùng tinh (Ursa Minor)
Biến cách của медве́дица (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | медве́дица | медве́дицы |
| Sinh cách кого? чего? | медве́дицы | медве́диц |
| Tặng cách кому? чему? | медве́дице | медве́дицам |
| Đối cách кого? что? | медве́дицу | медве́диц |
| Công cụ cách кем? чем? | медве́дицей | медве́дицами |
| Giới cách о ком? о чём? | медве́дице | медве́дицах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của медве́дица
Câu ví dụ với медве́дица
- Медведь съел луну. Gấu ăn trăng.Tatoeba #2808754
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
медведица nghĩa là gì?
медведица (danh từ) nghĩa là con gấu cái.
медведица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là медве́дица (phiên âm Latinh medvédica, IPA [mʲɪdˈvʲedʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.