TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

медве́дка

giống cáiđộng vật
medvédka[mʲɪdˈvʲetkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên медве́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

медве́дка nghĩa là dế trũi, dế nhũi.

Nghĩa của медве́дка

Danh từ

  1. Dế trũi, dế nhũi, dế dũi, dế chũi.

Biến cách của медве́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?медве́дкамедве́дки
Sinh cách кого? чего?медве́дкимедве́док
Tặng cách кому? чему?медве́дкемедве́дкам
Đối cách кого? что?медве́дкумедве́док
Công cụ cách кем? чем?медве́дкоймедве́дками
Giới cách о ком? о чём?медве́дкемедве́дках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của медве́дка

Câu hỏi thường gặp

медведка nghĩa là gì?

медведка (danh từ) nghĩa là dế trũi, dế nhũi.

медведка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là медве́дка (phiên âm Latinh medvédka, IPA [mʲɪdˈvʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.