TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

медве́дь

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
medvédʹ[mʲɪdˈvʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên медве́дь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

медве́дь nghĩa là con gấu.

Nghĩa của медве́дь

Danh từ

  1. Con gấu (Ursus).
    • бе́лый медве́дь[con] gấu trắng, bạch hùng, gấu Bắc-cực (Ursus maritimus)

Biến cách của медве́дь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?медве́дьмедве́ди
Sinh cách кого? чего?медве́дямедве́дей
Tặng cách кому? чему?медве́дюмедве́дям
Đối cách кого? что?медве́дямедве́дей
Công cụ cách кем? чем?медве́деммедве́дями
Giới cách о ком? о чём?медве́демедве́дях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với медве́дь

Đồng nghĩa

Họ từ của медве́дь

Câu ví dụ với медве́дь

  • Медведь съел луну. Gấu ăn trăng.Tatoeba #2808754

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

медведь nghĩa là gì?

медведь (danh từ) nghĩa là con gấu.

медведь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là медве́дь (phiên âm Latinh medvédʹ, IPA [mʲɪdˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.