TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

медиа́на

giống cáibất động vật
mediána[mʲɪdʲɪˈanə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên медиа́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

медиа́на nghĩa là trung vị, trung tuyến.

Nghĩa của медиа́на

Danh từ

  1. Trung vị.
  2. Trung tuyến.

Biến cách của медиа́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?медиа́намедиа́ны
Sinh cách кого? чего?медиа́нымедиа́н
Tặng cách кому? чему?медиа́немедиа́нам
Đối cách кого? что?медиа́нумедиа́ны
Công cụ cách кем? чем?медиа́ноймедиа́нами
Giới cách о ком? о чём?медиа́немедиа́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

медиана nghĩa là gì?

медиана (danh từ) nghĩa là trung vị, trung tuyến.

медиана đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là медиа́на (phiên âm Latinh mediána, IPA [mʲɪdʲɪˈanə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.