TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́дик

giống đựcđộng vật
médik[ˈmʲedʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́дик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́дик nghĩa là nhà y học, thầy thuốc.

Nghĩa của ме́дик

Danh từ

  1. Nhà y học, thầy thuốc.

Biến cách của ме́дик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ме́дикме́дики
Sinh cách кого? чего?ме́дикаме́диков
Tặng cách кому? чему?ме́дикуме́дикам
Đối cách кого? что?ме́дикаме́диков
Công cụ cách кем? чем?ме́дикомме́диками
Giới cách о ком? о чём?ме́дикеме́диках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

медик nghĩa là gì?

медик (danh từ) nghĩa là nhà y học, thầy thuốc.

медик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́дик (phiên âm Latinh médik, IPA [ˈmʲedʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.