TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

медици́на

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
medicína[mʲɪdʲɪˈt͡sɨnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên медици́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

медици́на nghĩa là y học, y khoa.

Nghĩa của медици́на

Danh từ

  1. Y học, y khoa.
    • суде́бная медици́наpháp y, y pháp

Biến cách của медици́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?медици́намедици́ны
Sinh cách кого? чего?медици́нымедици́н
Tặng cách кому? чему?медици́немедици́нам
Đối cách кого? что?медици́нумедици́ны
Công cụ cách кем? чем?медици́ноймедици́нами
Giới cách о ком? о чём?медици́немедици́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

медицина nghĩa là gì?

медицина (danh từ) nghĩa là y học, y khoa.

медицина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là медици́на (phiên âm Latinh medicína, IPA [mʲɪdʲɪˈt͡sɨnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.