медици́нский
Dấu sắc trên медици́нский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
медици́нский nghĩa là y khoa, y tế.
Nghĩa của медици́нский
Tính từ
- Thuộc về y học, y khoa, y tế.
- медици́нский пунктtrạm y tế
- медици́нская по́мощь[sự, việc] chữa bệnh, điều trị, cứu thương
- медици́нский институ́тviện y học, trường đại học y khoa
- медици́нская сестра́[người] nữ y tá
Biến cách của медици́нский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | медици́нский | медици́нское | медици́нская | медици́нские |
| Sinh cách | медици́нского | медици́нского | медици́нской | медици́нских |
| Tặng cách | медици́нскому | медици́нскому | медици́нской | медици́нским |
| Đối cách | медици́нский / медици́нского | медици́нское | медици́нскую | медици́нские / медици́нских |
| Công cụ cách | медици́нским | медици́нским | медици́нской | медици́нскими |
| Giới cách | медици́нском | медици́нском | медици́нской | медици́нских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với медици́нский
- Собаке была оказана медицинская помощь. Con chó đã được điều trị y tế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14054492
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
медицинский nghĩa là gì?
медицинский (tính từ) nghĩa là y khoa, y tế.
медицинский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là медици́нский (phiên âm Latinh medicínskij, IPA [mʲɪdʲɪˈt͡sɨnskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.