TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́дленно

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
médlenno[ˈmʲedlʲɪn(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́дленно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́дленно nghĩa là chậm.

Nghĩa của ме́дленно

Phó từ

  1. Chậm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ме́дленно

Trái nghĩa

Câu ví dụ với ме́дленно

  • Том медленно идёт на поправку. Tom đang dần dần giỏi lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5555061
  • Том медленно вышел из комнаты. Tom chầm chậm ra khỏi phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13593088
  • Мэри говорила по-японски медленно. Mary nói Tiếng Nhật chậm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3294413
  • Том медленно поправляется. Tom đang dần dần giỏi lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3506895
  • Ешь медленно. Ăn chậm thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1849769
  • Говори медленно. Nói chậm thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2427281
  • Двигайся медленно. Đi chậm thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4475614
  • Ешьте медленно. Ăn chậm thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5892941

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

медленно nghĩa là gì?

медленно (phó từ) nghĩa là chậm.

медленно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́дленно (phiên âm Latinh médlenno, IPA [ˈmʲedlʲɪn(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.