ме́дник
Dấu sắc trên ме́дник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ме́дник nghĩa là người thợ đồng.
Nghĩa của ме́дник
Danh từ
- Người thợ đồng.
Biến cách của ме́дник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ме́дник | ме́дники |
| Sinh cách кого? чего? | ме́дника | ме́дников |
| Tặng cách кому? чему? | ме́днику | ме́дникам |
| Đối cách кого? что? | ме́дника | ме́дников |
| Công cụ cách кем? чем? | ме́дником | ме́дниками |
| Giới cách о ком? о чём? | ме́днике | ме́дниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
медник nghĩa là gì?
медник (danh từ) nghĩa là người thợ đồng.
медник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ме́дник (phiên âm Latinh médnik, IPA [ˈmʲedʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.