TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́дник

giống đựcđộng vật
médnik[ˈmʲedʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́дник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́дник nghĩa là người thợ đồng.

Nghĩa của ме́дник

Danh từ

  1. Người thợ đồng.

Biến cách của ме́дник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ме́дникме́дники
Sinh cách кого? чего?ме́дникаме́дников
Tặng cách кому? чему?ме́дникуме́дникам
Đối cách кого? что?ме́дникаме́дников
Công cụ cách кем? чем?ме́дникомме́дниками
Giới cách о ком? о чём?ме́дникеме́дниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

медник nghĩa là gì?

медник (danh từ) nghĩa là người thợ đồng.

медник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́дник (phiên âm Latinh médnik, IPA [ˈmʲedʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.