TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

медоно́сный

medonósnyj[mʲɪdɐˈnosnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên медоно́сный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

медоно́сный nghĩa là mật.

Nghĩa của медоно́сный

Tính từ

  1. о растениях [có] mật.
  2. выработывающий мёд [làm] mật.
    • медоно́сные пчёлыong mật

Biến cách của медоно́сный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмедоно́сныймедоно́сноемедоно́снаямедоно́сные
Sinh cáchмедоно́сногомедоно́сногомедоно́сноймедоно́сных
Tặng cáchмедоно́сномумедоно́сномумедоно́сноймедоно́сным
Đối cáchмедоно́сный / медоно́сногомедоно́сноемедоно́снуюмедоно́сные / медоно́сных
Công cụ cáchмедоно́сныммедоно́сныммедоно́сноймедоно́сными
Giới cáchмедоно́сноммедоно́сноммедоно́сноймедоно́сных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

медоносный nghĩa là gì?

медоносный (tính từ) nghĩa là mật.

медоносный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là медоно́сный (phiên âm Latinh medonósnyj, IPA [mʲɪdɐˈnosnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.