медсестра́
Dấu sắc trên медсестра́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
медсестра́ nghĩa là nữ y tá.
Nghĩa của медсестра́
Danh từ
- медици́нская сестра́ [người] nữ y tá.
Biến cách của медсестра́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | медсестра́ | медсёстры |
| Sinh cách кого? чего? | медсестры́ | медсестёр |
| Tặng cách кому? чему? | медсестре́ | медсёстрам |
| Đối cách кого? что? | медсестру́ | медсестёр |
| Công cụ cách кем? чем? | медсестро́й | медсёстрами |
| Giới cách о ком? о чём? | медсестре́ | медсёстрах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với медсестра́
- Она не медсестра, а доктор. Cô ấy không phải là y tá mà là bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1670728
- Она не медсестра, а врач. Cô ấy không phải là y tá mà là bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3801389
- Она работает медсестрой в местной больнице. Cô ấy làm y tá trong bệnh viện địa phương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #815353
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
медсестра nghĩa là gì?
медсестра (danh từ) nghĩa là nữ y tá.
медсестра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là медсестра́ (phiên âm Latinh medsestrá, IPA [mʲɪt͡sʲsʲɪˈstra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.