TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

медсестра́

Cấp độ ≈B1 giống cáiđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
medsestrá[mʲɪt͡sʲsʲɪˈstra] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên медсестра́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

медсестра́ nghĩa là nữ y tá.

Nghĩa của медсестра́

Danh từ

  1. медици́нская сестра́ [người] nữ y tá.

Biến cách của медсестра́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?медсестра́медсёстры
Sinh cách кого? чего?медсестры́медсестёр
Tặng cách кому? чему?медсестре́медсёстрам
Đối cách кого? что?медсестру́медсестёр
Công cụ cách кем? чем?медсестро́ймедсёстрами
Giới cách о ком? о чём?медсестре́медсёстрах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với медсестра́

  • Она не медсестра, а доктор. Cô ấy không phải là y tá mà là bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1670728
  • Она не медсестра, а врач. Cô ấy không phải là y tá mà là bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3801389
  • Она работает медсестрой в местной больнице. Cô ấy làm y tá trong bệnh viện địa phương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #815353

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

медсестра nghĩa là gì?

медсестра (danh từ) nghĩa là nữ y tá.

медсестра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là медсестра́ (phiên âm Latinh medsestrá, IPA [mʲɪt͡sʲsʲɪˈstra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.