TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

медосмо́тр

giống đựcbất động vật
medosmótr[mʲɪdɐsˈmotr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên медосмо́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

медосмо́тр nghĩa là khám sức khỏe.

Nghĩa của медосмо́тр

Danh từ

  1. медици́нский осмо́тр [sự] khám sức khỏe.

Biến cách của медосмо́тр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?медосмо́трмедосмо́тры
Sinh cách кого? чего?медосмо́трамедосмо́тров
Tặng cách кому? чему?медосмо́трумедосмо́трам
Đối cách кого? что?медосмо́трмедосмо́тры
Công cụ cách кем? чем?медосмо́троммедосмо́трами
Giới cách о ком? о чём?медосмо́тремедосмо́трах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

медосмотр nghĩa là gì?

медосмотр (danh từ) nghĩa là khám sức khỏe.

медосмотр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là медосмо́тр (phiên âm Latinh medosmótr, IPA [mʲɪdɐsˈmotr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.