TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

меду́за

giống cáiđộng vật
medúza[mʲɪˈduzə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên меду́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

меду́за nghĩa là con sứa, nuốt.

Nghĩa của меду́за

Danh từ

  1. Con sứa, nuốt (Medusa).

Biến cách của меду́за (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?меду́замеду́зы
Sinh cách кого? чего?меду́зымеду́з
Tặng cách кому? чему?меду́земеду́зам
Đối cách кого? что?меду́зумеду́з
Công cụ cách кем? чем?меду́зоймеду́зами
Giới cách о ком? о чём?меду́земеду́зах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

медуза nghĩa là gì?

медуза (danh từ) nghĩa là con sứa, nuốt.

медуза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là меду́за (phiên âm Latinh medúza, IPA [mʲɪˈduzə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.