TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

медя́к

giống đựcbất động vật
medják[mʲɪˈdʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên медя́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

медя́к nghĩa là tiền đồng, xu đồng.

Nghĩa của медя́к

Danh từ

  1. Tiền đồng, xu đồng.

Biến cách của медя́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?медя́кмедяки́
Sinh cách кого? чего?медяка́медяко́в
Tặng cách кому? чему?медяку́медяка́м
Đối cách кого? что?медя́кмедяки́
Công cụ cách кем? чем?медяко́ммедяка́ми
Giới cách о ком? о чём?медяке́медяка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

медяк nghĩa là gì?

медяк (danh từ) nghĩa là tiền đồng, xu đồng.

медяк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là медя́к (phiên âm Latinh medják, IPA [mʲɪˈdʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.