TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

межа́

giống cáibất động vật
mežá[mʲɪˈʐa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên межа́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

межа́ nghĩa là bờ, mép.

Nghĩa của межа́

Danh từ

  1. Bờ [ruộng], mép [ruộng], giới hạn, ranh giới ruộng nương, địa giới.

Biến cách của межа́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?межа́межи́
Sinh cách кого? чего?межи́меже́й
Tặng cách кому? чему?меже́межа́м
Đối cách кого? что?межу́межи́
Công cụ cách кем? чем?межо́ймежа́ми
Giới cách о ком? о чём?меже́межа́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

межа nghĩa là gì?

межа (danh từ) nghĩa là bờ, mép.

межа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là межа́ (phiên âm Latinh mežá, IPA [mʲɪˈʐa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.