межа́
giống cáibất động vật
mežá[mʲɪˈʐa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên межа́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
межа́ nghĩa là bờ, mép.
Nghĩa của межа́
Danh từ
- Bờ [ruộng], mép [ruộng], giới hạn, ranh giới ruộng nương, địa giới.
Biến cách của межа́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | межа́ | межи́ |
| Sinh cách кого? чего? | межи́ | меже́й |
| Tặng cách кому? чему? | меже́ | межа́м |
| Đối cách кого? что? | межу́ | межи́ |
| Công cụ cách кем? чем? | межо́й | межа́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | меже́ | межа́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
межа nghĩa là gì?
межа (danh từ) nghĩa là bờ, mép.
межа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là межа́ (phiên âm Latinh mežá, IPA [mʲɪˈʐa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.