TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

междоме́тие

giống trungbất động vật
meždométije[mʲɪʐdɐˈmʲetʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên междоме́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

междоме́тие nghĩa là thán từ.

Nghĩa của междоме́тие

Danh từ

  1. Thán từ.

Biến cách của междоме́тие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?междоме́тиемеждоме́тия
Sinh cách кого? чего?междоме́тиямеждоме́тий
Tặng cách кому? чему?междоме́тиюмеждоме́тиям
Đối cách кого? что?междоме́тиемеждоме́тия
Công cụ cách кем? чем?междоме́тиеммеждоме́тиями
Giới cách о ком? о чём?междоме́тиимеждоме́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

междометие nghĩa là gì?

междометие (danh từ) nghĩa là thán từ.

междометие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là междоме́тие (phiên âm Latinh meždométije, IPA [mʲɪʐdɐˈmʲetʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.