TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

междоусо́бица

giống cáibất động vật
meždousóbica[mʲɪʐdəʊˈsobʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên междоусо́бица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

междоусо́бица nghĩa là thương tàn, tàn sát lẫn nhau.

Nghĩa của междоусо́бица

Danh từ

  1. [Sự, cuộc] thương tàn, tàn sát lẫn nhau, huynh đệ tương tàn, nội chiến, phân tranh.

Biến cách của междоусо́бица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?междоусо́бицамеждоусо́бицы
Sinh cách кого? чего?междоусо́бицымеждоусо́биц
Tặng cách кому? чему?междоусо́бицемеждоусо́бицам
Đối cách кого? что?междоусо́бицумеждоусо́бицы
Công cụ cách кем? чем?междоусо́бицеймеждоусо́бицами
Giới cách о ком? о чём?междоусо́бицемеждоусо́бицах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

междоусобица nghĩa là gì?

междоусобица (danh từ) nghĩa là thương tàn, tàn sát lẫn nhau.

междоусобица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là междоусо́бица (phiên âm Latinh meždousóbica, IPA [mʲɪʐdəʊˈsobʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.