TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

междуца́рствие

giống trungbất động vật
mežducárstvije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên междуца́рствие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

междуца́рствие nghĩa là thời khuyết ngôi.

Nghĩa của междуца́рствие

Danh từ

  1. Thời khuyết ngôi (giữa hai triều vua).

Biến cách của междуца́рствие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?междуца́рствиемеждуца́рствия
Sinh cách кого? чего?междуца́рствиямеждуца́рствий
Tặng cách кому? чему?междуца́рствиюмеждуца́рствиям
Đối cách кого? что?междуца́рствиемеждуца́рствия
Công cụ cách кем? чем?междуца́рствиеммеждуца́рствиями
Giới cách о ком? о чём?междуца́рствиимеждуца́рствиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

междуцарствие nghĩa là gì?

междуцарствие (danh từ) nghĩa là thời khuyết ngôi.

междуцарствие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là междуца́рствие (phiên âm Latinh mežducárstvije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.