TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

межева́ние

giống trungbất động vật
meževánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên межева́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

межева́ние nghĩa là vạch rõ địa giới.

Nghĩa của межева́ние

Danh từ

  1. Sự phân rõ ranh giới, vạch rõ địa giới.

Biến cách của межева́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?межева́ниемежева́ния
Sinh cách кого? чего?межева́ниямежева́ний
Tặng cách кому? чему?межева́ниюмежева́ниям
Đối cách кого? что?межева́ниемежева́ния
Công cụ cách кем? чем?межева́ниеммежева́ниями
Giới cách о ком? о чём?межева́ниимежева́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

межевание nghĩa là gì?

межевание (danh từ) nghĩa là vạch rõ địa giới.

межевание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là межева́ние (phiên âm Latinh meževánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.