TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

межева́ть

thể chưa hoàn thành
meževátʹ[mʲɪʐɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên межева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

межева́ть nghĩa là phân rõ ranh giới, vạch rõ địa giới.

Nghĩa của межева́ть

Động từ

  1. Phân rõ ranh giới, vạch rõ địa giới. + đối cách

Chia động từ межева́ть

NgôiHiện tại
ямежу́ю
тымежу́ешь
он / она́ / оно́межу́ет
мымежу́ем
вымежу́ете
они́межу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + межевать.

Quá khứ

Giống đực (он)межева́л
Giống cái (она́)межева́ла
Giống trung (оно́)межева́ло
Số nhiều (они́)межева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)межу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)межу́йте

Câu hỏi thường gặp

межевать nghĩa là gì?

межевать (động từ) nghĩa là phân rõ ranh giới, vạch rõ địa giới.

межевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là межева́ть (phiên âm Latinh meževátʹ, IPA [mʲɪʐɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.