TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

межобластно́й

mežoblastnój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên межобластно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

межобластно́й nghĩa là liên tỉnh, giữa các tỉnh.

Nghĩa của межобластно́й

Tính từ

  1. Liên tỉnh, giữa các tỉnh.

Câu hỏi thường gặp

межобластной nghĩa là gì?

межобластной (tính từ) nghĩa là liên tỉnh, giữa các tỉnh.

межобластной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là межобластно́й (phiên âm Latinh mežoblastnój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.