мезони́н
giống đựcbất động vật
mezonín[mʲɪzɐˈnʲin]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мезони́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мезони́н nghĩa là tầng nóc.
Nghĩa của мезони́н
Danh từ
- Tầng nóc.
Biến cách của мезони́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мезони́н | мезони́ны |
| Sinh cách кого? чего? | мезони́на | мезони́нов |
| Tặng cách кому? чему? | мезони́ну | мезони́нам |
| Đối cách кого? что? | мезони́н | мезони́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | мезони́ном | мезони́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | мезони́не | мезони́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мезонин nghĩa là gì?
мезонин (danh từ) nghĩa là tầng nóc.
мезонин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мезони́н (phiên âm Latinh mezonín, IPA [mʲɪzɐˈnʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.