мексика́нец
Dấu sắc trên мексика́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мексика́нец nghĩa là người mê-hi-cô.
Nghĩa của мексика́нец
Danh từ
- Người Mê-hi-cô (Mêch-xích).
Biến cách của мексика́нец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мексика́нец | мексика́нцы |
| Sinh cách кого? чего? | мексика́нца | мексика́нцев |
| Tặng cách кому? чему? | мексика́нцу | мексика́нцам |
| Đối cách кого? что? | мексика́нца | мексика́нцев |
| Công cụ cách кем? чем? | мексика́нцем | мексика́нцами |
| Giới cách о ком? о чём? | мексика́нце | мексика́нцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
мексиканец nghĩa là gì?
мексиканец (danh từ) nghĩa là người mê-hi-cô.
мексиканец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мексика́нец (phiên âm Latinh meksikánec, IPA [mʲɪksʲɪˈkanʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.