Мелане́зия
Melanézija[mʲɪɫɐˈnʲezʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Мелане́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Мелане́зия nghĩa là mê-la-nê-di.
Nghĩa của Мелане́зия
Danh từ riêng
- Mê-la-nê-di.
Biến cách của Мелане́зия (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Мелане́зия |
| Sinh cách кого? чего? | Мелане́зии |
| Tặng cách кому? чему? | Мелане́зии |
| Đối cách кого? что? | Мелане́зию |
| Công cụ cách кем? чем? | Мелане́зией |
| Giới cách о ком? о чём? | Мелане́зии |
Câu hỏi thường gặp
Меланезия nghĩa là gì?
Меланезия (danh từ riêng) nghĩa là mê-la-nê-di.
Меланезия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Мелане́зия (phiên âm Latinh Melanézija, IPA [mʲɪɫɐˈnʲezʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.