TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Мелане́зия

Melanézija[mʲɪɫɐˈnʲezʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Мелане́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Мелане́зия nghĩa là mê-la-nê-di.

Nghĩa của Мелане́зия

Danh từ riêng

  1. Mê-la-nê-di.

Biến cách của Мелане́зия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Мелане́зия
Sinh cách кого? чего?Мелане́зии
Tặng cách кому? чему?Мелане́зии
Đối cách кого? что?Мелане́зию
Công cụ cách кем? чем?Мелане́зией
Giới cách о ком? о чём?Мелане́зии

Câu hỏi thường gặp

Меланезия nghĩa là gì?

Меланезия (danh từ riêng) nghĩa là mê-la-nê-di.

Меланезия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Мелане́зия (phiên âm Latinh Melanézija, IPA [mʲɪɫɐˈnʲezʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.