TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мел

giống đựcbất động vật
mel[mʲeɫ] giọng máy của trình duyệt

мел nghĩa là phấn, đá phấn, vôi.

Nghĩa của мел

Danh từ

  1. Phấn, đá phấn.
  2. для побелки Vôi.
  3. кусок мела [hòn, viên, cục] phấn.
    • писа́ть меломviết bằng phấn

Biến cách của мел (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ме́л
Sinh cách кого? чего?ме́ла
Tặng cách кому? чему?ме́лу
Đối cách кого? что?ме́л
Công cụ cách кем? чем?ме́лом
Giới cách о ком? о чём?ме́ле

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của мел

Câu ví dụ với мел

  • Дай мне три куска мела. Cho tôi ba viên phấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4180307
  • Дайте мне три кусочка мела. Cho tôi ba viên phấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4982556

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мел nghĩa là gì?

мел (danh từ) nghĩa là phấn, đá phấn, vôi.

мел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мел (phiên âm Latinh mel, IPA [mʲeɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.