TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

меланхо́лик

giống đựcđộng vật
melanxólik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên меланхо́лик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

меланхо́лик nghĩa là người đa sầu.

Nghĩa của меланхо́лик

Danh từ

  1. Người đa sầu (ưu sầu, u sầu, sầu muộn).

Biến cách của меланхо́лик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?меланхо́ликмеланхо́лики
Sinh cách кого? чего?меланхо́ликамеланхо́ликов
Tặng cách кому? чему?меланхо́ликумеланхо́ликам
Đối cách кого? что?меланхо́ликамеланхо́ликов
Công cụ cách кем? чем?меланхо́ликоммеланхо́ликами
Giới cách о ком? о чём?меланхо́ликемеланхо́ликах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

меланхолик nghĩa là gì?

меланхолик (danh từ) nghĩa là người đa sầu.

меланхолик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là меланхо́лик (phiên âm Latinh melanxólik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.