меланхо́лия
Dấu sắc trên меланхо́лия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
меланхо́лия nghĩa là đa sầu, sầu tư.
Nghĩa của меланхо́лия
Danh từ
- [Tính, nỗi, lòng] đa sầu, sầu tư, ưu sầu, u sầu, sầu não, sầu muộn, buồn rầu, buồn bã.
Biến cách của меланхо́лия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | меланхо́лия | меланхо́лии |
| Sinh cách кого? чего? | меланхо́лии | меланхо́лий |
| Tặng cách кому? чему? | меланхо́лии | меланхо́лиям |
| Đối cách кого? что? | меланхо́лию | меланхо́лии |
| Công cụ cách кем? чем? | меланхо́лией | меланхо́лиями |
| Giới cách о ком? о чём? | меланхо́лии | меланхо́лиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
меланхолия nghĩa là gì?
меланхолия (danh từ) nghĩa là đa sầu, sầu tư.
меланхолия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là меланхо́лия (phiên âm Latinh melanxólija, IPA [mʲɪɫɐnˈxolʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.