TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мелиорати́вный

melioratívnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мелиорати́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мелиорати́вный nghĩa là cải tạo chất đất, cải lương đất.

Nghĩa của мелиорати́вный

Tính từ

  1. Thuộc về cải tạo đất, cải tạo chất đất, cải lương đất.

Biến cách của мелиорати́вный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмелиорати́вныймелиорати́вноемелиорати́внаямелиорати́вные
Sinh cáchмелиорати́вногомелиорати́вногомелиорати́вноймелиорати́вных
Tặng cáchмелиорати́вномумелиорати́вномумелиорати́вноймелиорати́вным
Đối cáchмелиорати́вныймелиорати́вноемелиорати́внуюмелиорати́вные
Công cụ cáchмелиорати́вныммелиорати́вныммелиорати́вноймелиорати́вными
Giới cáchмелиорати́вноммелиорати́вноммелиорати́вноймелиорати́вных
Dạng ngắnмелиорати́венмелиорати́вномелиорати́внамелиорати́вны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

мелиоративный nghĩa là gì?

мелиоративный (tính từ) nghĩa là cải tạo chất đất, cải lương đất.

мелиоративный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мелиорати́вный (phiên âm Latinh melioratívnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.