TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мелиора́ция

giống cáibất động vật
meliorácija[mʲɪlʲɪɐˈrat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мелиора́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мелиора́ция nghĩa là sự cải tạo đất, cải tạo chất đất.

Nghĩa của мелиора́ция

Danh từ

  1. Sự cải tạo đất, cải tạo chất đất, cải lương đất.

Biến cách của мелиора́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мелиора́циямелиора́ции
Sinh cách кого? чего?мелиора́циимелиора́ций
Tặng cách кому? чему?мелиора́циимелиора́циям
Đối cách кого? что?мелиора́циюмелиора́ции
Công cụ cách кем? чем?мелиора́циеймелиора́циями
Giới cách о ком? о чём?мелиора́циимелиора́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мелиорация nghĩa là gì?

мелиорация (danh từ) nghĩa là sự cải tạo đất, cải tạo chất đất.

мелиорация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мелиора́ция (phiên âm Latinh meliorácija, IPA [mʲɪlʲɪɐˈrat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.